Các loại cây phục vụ công trình đô thị, cây xanh đường phố ... chất lượng đảm bảo. Quy trình ươm, cấy, ghép đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật công nghệ
| Số thứ tự | Tên hàng | Quy cách | ||
| 1 | Cây Long não | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 2 | Cây Sao đen | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 3 | Cây Lim sẹt | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 4 | Cây Sấu | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 5 | Cây Phượng vĩ, Bằng lăng | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 6 | Cây Xà cừ | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 7 | Cây Muồng hoàng yến | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 8 | Cây Tùng tháp Ấn độ | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 9 | Cây Ngọc lan ghép | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 10 | Cây Bằng lăng | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 11 | Cây Hoa sữa | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 12 | Cây Chẹo | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 13 | Cây Muồng hoa vàng | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 14 | Cây Liễu trắng | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 15 | Cây Lộc vừng | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 16 | Cây Phượng vĩ | - Cao 2,5 - 3 cm - Đường kính gốc 5 - 6 cm - Các loại kích cỡ | ||
| 17 | Cây Sưa | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 18 | Cây Chiêu niêu | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 19 | Cây Ban trắng ( móng bò ) | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 20 | Cây Dầu nước | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 21 | Cây Cau vua | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 22 | Cây Liễu đỏ | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 23 | Cây Vú sữa | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 24 | Cây Bàng | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 25 | Cây Anh đào | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 26 | Cây Ban | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 27 | Các loại cỏ | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||
| 28 | Các loại cây khác | - Bầu 7x11 , Cao 20 - 30 cm - Cây đường phố cao 2 - 3 m - Các loại kích cỡ | ||


0 nhận xét:
Đăng một Nhận xét